Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rear back


verb
1. rear backwards on its hind legs (Freq. 1)
- the frightened horse reared back
Hypernyms:
rear, rise up
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s
2. start with anger or resentment or in protest
Hypernyms:
startle, jump, start
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.